vỗ tay tiếng anh là gì

thunder. thunder /"θʌndə/ danh từ sấm, séta clap of thunder: tiếng sét ổn tiếng ầm vang như sấmthunder of applause: tiếng vỗ tay như sấm sự chỉ trích; sự đe doạlớn fear the thunders of the press: sợ các lời chỉ trích của báo chílớn look as black as thunder: trông hình như hầm hầm đe doạ động từ nổi sấm, sấm động Ở Tây Nguyên có một loại đàn gọi là Krông - put, đàn này do một nghệ sĩ chơi bằng cách vỗ hai bàn tay để tạo ra một luồng khí vào trong ống, tùy huộc vào cách vỗ mà âm thanh phát ra khác nhau. Em hãy cho biết bộ phận nào đã dao động phát ra âm: Tiếng vỗ tay cũng là cử chỉ phổ biến ở Zimbabwe - chúng biểu hiện sự đánh giá cao và nét lịch sự. nó có nghĩa là họ không hiểu thông điệp hoặc họ không xứng nhận được những gì họ yêu cầu. Nếu một người Pháp giả bộ như chơi sáo bằng cách sử dụng tay Vay Tiền Home Credit Online Có An Toàn Không. Bạn đang thắc mắc về câu hỏi vỗ tay tiếng anh là gì nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi vỗ tay tiếng anh là gì, từ đó sẽ giúp bạn có được đáp án chính xác nhất. Bài viết dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ – vỗ tay in English – Vietnamese-English TAY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển TAY – Translation in English – TAY in English Translation – VỖ TAY Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch – tay trong Tiếng Anh là gì? – English mẫu câu có từ vỗ tay’ trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng động từ tiếng Anh chỉ hành động – ĐƯA RA LỜI CỔ VŨ Các mem… – Yêu lại từ đầu tiếng điển Việt Anh “vỗ tay” – là gì?Những thông tin chia sẻ bên trên về câu hỏi vỗ tay tiếng anh là gì, chắc chắn đã giúp bạn có được câu trả lời như mong muốn, bạn hãy chia sẻ bài viết này đến mọi người để mọi người có thể biết được thông tin hữu ích này nhé. Chúc bạn một ngày tốt lành! Top Câu Hỏi -TOP 9 vốn tự có là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 9 vốn oda là vốn gì HAY và MỚI NHẤTTOP 10 vọp bẻ là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 9 vị trí tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 8 vị trí công tác là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 10 vỉa hè là gì HAY và MỚI NHẤTTOP 10 vệ sinh công nghiệp là gì HAY và MỚI NHẤT Từ điển Việt-Anh vỗ Bản dịch của "vỗ" trong Anh là gì? vi vỗ = en volume_up clap chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI vỗ {động} EN volume_up clap vỗ tay {động} EN volume_up applaud clap vỗ về {danh} EN volume_up comfort vỗ về {động} EN volume_up coax console vỗ nhẹ {động} EN volume_up dab tap Bản dịch VI vỗ {động từ} general "tay" 1. general vỗ từ khác vỗ tay volume_up clap {động} 2. "tay" vỗ từ khác vỗ tay volume_up clap {động} VI vỗ tay {động từ} vỗ tay từ khác tán thưởng, hoan hô volume_up applaud {động} vỗ tay từ khác vỗ, vỗ volume_up clap {động} VI vỗ về {danh từ} vỗ về từ khác an ủi, khuyên dỗ, trấn an, làm dịu, sự thoải mái, sự dễ chịu, sự khuyên giải, sự an ủi, an lạc volume_up comfort {danh} VI vỗ về {động từ} vỗ về từ khác dỗ ngọt ai làm gì cho mình, tán tỉnh volume_up coax {động} vỗ về từ khác an ủi, giải khuây, làm nguôi lòng volume_up console {động} VI vỗ nhẹ {động từ} vỗ nhẹ từ khác đánh nhẹ, gõ nhẹ volume_up dab {động} vỗ nhẹ từ khác gõ nhẹ, đập nhẹ, tát khẽ volume_up tap {động} Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese vốn chếtvốn cóvốn cố địnhvốn hữuvốn làvốn thuộc vềvốn đãvốn đầu tư không thu hồi đượcvồvồ lấy vỗ vỗ béovỗ cánhvỗ nhẹvỗ tayvỗ vềvộivội vàngvội vãvớvới commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. Từ điển Việt-Anh vỗ tay Bản dịch của "vỗ tay" trong Anh là gì? vi vỗ tay = en volume_up applaud chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI vỗ tay {động} EN volume_up applaud clap tiếng vỗ tay {danh} EN volume_up hand tiếng vỗ tay khen ngợi {danh} EN volume_up applause Bản dịch VI vỗ tay {động từ} vỗ tay từ khác tán thưởng, hoan hô volume_up applaud {động} vỗ tay từ khác vỗ, vỗ volume_up clap {động} VI tiếng vỗ tay {danh từ} tiếng vỗ tay từ khác tràng pháo tay, hoan hô volume_up hand {danh} [tục] round of applause VI tiếng vỗ tay khen ngợi {danh từ} tiếng vỗ tay khen ngợi từ khác tràng pháo tay volume_up applause {danh} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "vỗ tay" trong tiếng Anh vỗ động từEnglishclapclaptay danh từEnglishhandhandhandhandgang tay danh từEnglishhandtiếng vỗ tay danh từEnglishhandtràng pháo tay danh từEnglishhandnon tay tính từEnglishgreeninexperiencedbàn tay danh từEnglishhandtruyền tay động từEnglishpasschia tay động từEnglishbreak upáo cộc tay danh từEnglishblouseshirtnhanh tay danh từEnglishalertvỗ về động từEnglishconsolequả tạ tay danh từEnglishdumbbellbó tay tính từEnglishhelpless Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese vốn làvốn thuộc vềvốn đãvốn đầu tư không thu hồi đượcvồvồ lấyvỗvỗ béovỗ cánhvỗ nhẹ vỗ tay vỗ vềvộivội vàngvội vãvớvớivới chính mắt aivới sự có mặt củavới tư cách cá nhânvới tốc độ nhanh commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.

vỗ tay tiếng anh là gì